ID Photo JP
Kích thước ảnh thẻ Nhật Bản
Kích thước ảnh, số pixel và cỡ khuôn mặt cho sơ yếu lý lịch, hộ chiếu, thẻ My Number, bằng lái, thẻ cư trú và nhiều loại khác.
Kích thước ảnh
Kích thước ảnh và cỡ khuôn mặt theo từng giấy tờ
Kích thước ghi cao × rộng. Số pixel là khi lưu ở 300 dpi; cỡ khuôn mặt và khoảng trống trên đầu là mức app nhắm tới.
| Giấy tờ | Cỡ ảnh (cao×rộng) | Pixel (300 dpi) | Đỉnh đầu–cằm | Trống trên đầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Sơ yếu lý lịch (履歴書)Xin việc, chuyển việc | 40 × 30 mm | 472 × 354 px | khoảng 25.5 mm (23–29 mm) | khoảng 4 mm (2.5–6 mm) | Ảnh sơ yếu lý lịch không có quy định chính thức; dùng cỡ phổ biến 40×30 mm. |
| Hộ chiếuHộ chiếu Nhật BảnPro | 45 × 35 mm | 531 × 413 px | khoảng 34 mm (32–36 mm) | khoảng 4 mm (2–6 mm) | Đỉnh đầu đến cằm 34±2 mm, khoảng trống trên đầu 4±2 mm (Bộ Ngoại giao Nhật).Hãy kiểm tra yêu cầu mới nhất của nơi nộp |
| Thẻ My NumberThẻ mã số cá nhânPro | 45 × 35 mm | 531 × 413 px | khoảng 31.5 mm (28–35 mm) | khoảng 4 mm (2.5–6.5 mm) | Nộp online: JPEG tối đa 7 MB, tối thiểu 480×480 px (J-LIS).Hãy kiểm tra yêu cầu mới nhất của nơi nộp |
| Bằng lái xeGia hạn, cấp lạiPro | 30 × 24 mm | 354 × 283 px | khoảng 20.5 mm (18–23 mm) | khoảng 2.5 mm (1.5–4 mm) | Hãy kiểm tra yêu cầu của Uỷ ban An toàn Công cộng tỉnh/thành.Hãy kiểm tra yêu cầu mới nhất của nơi nộp |
| Thẻ cư trúCục Quản lý Xuất nhập cảnh (từ 16 tuổi)Pro | 40 × 30 mm | 472 × 354 px | khoảng 26.5 mm (23–29.5 mm) | khoảng 3.5 mm (2–5.5 mm) | Hãy kiểm tra yêu cầu ảnh của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh.Hãy kiểm tra yêu cầu mới nhất của nơi nộp |
| Thẻ sinh viênTrường cấp 3, đại học… | 40 × 30 mm | 472 × 354 px | khoảng 25.5 mm (23–29 mm) | khoảng 4 mm (2.5–6 mm) | Hãy kiểm tra kích thước trường yêu cầu. |
| Thi cử, chứng chỉĐăng ký thi, xin chứng chỉ | 40 × 30 mm | 472 × 354 px | khoảng 25.5 mm (23–29 mm) | khoảng 4 mm (2.5–6 mm) | Hãy kiểm tra kích thước nơi tổ chức thi hoặc nơi nộp yêu cầu. |
| VisaĐi nước ngoàiPro | 45 × 35 mm | 531 × 413 px | khoảng 34 mm (31.5–36 mm) | khoảng 3.5 mm (2–6 mm) | Khác nhau theo đại sứ quán; nước khác hãy dùng Tuỳ chỉnh (Pro).Hãy kiểm tra yêu cầu mới nhất của nơi nộp |
Cỡ khuôn mặt và khoảng trống của hộ chiếu theo quy chuẩn của Bộ Ngoại giao Nhật, điều kiện của thẻ My Number theo hướng dẫn của J-LIS. Các mức còn lại do app đặt theo cách chụp ảnh thẻ phổ biến.
- Sơ yếu lý lịch (履歴書)40 × 30 mmXin việc, chuyển việc
- Hộ chiếuPro45 × 35 mmHộ chiếu Nhật Bản
- Thẻ My NumberPro45 × 35 mmThẻ mã số cá nhân
- Bằng lái xePro30 × 24 mmGia hạn, cấp lại
- Thẻ cư trúPro40 × 30 mmCục Quản lý Xuất nhập cảnh (từ 16 tuổi)
- Thẻ sinh viên40 × 30 mmTrường cấp 3, đại học…
- Thi cử, chứng chỉ40 × 30 mmĐăng ký thi, xin chứng chỉ
- VisaPro45 × 35 mmĐi nước ngoài
Cách đọc bảng
- Kích thước ảnh: ở Nhật, cỡ ảnh thẻ ghi theo cao × rộng. "40×30 mm" của sơ yếu lý lịch là ảnh dọc cao 40 mm, rộng 30 mm.
- Đỉnh đầu đến cằm: từ đỉnh đầu (tính cả tóc) đến chóp cằm — cách thường dùng để quy định cỡ khuôn mặt. Hộ chiếu là 34±2 mm.
- Khoảng trống trên đầu: từ mép trên của ảnh đến đỉnh đầu. Hộ chiếu là 4±2 mm.
- Pixel: mm ÷ 25,4 × 300, tức kích thước ở 300 dpi. Nếu hồ sơ online yêu cầu số pixel hay dung lượng cụ thể, dùng Kích thước tuỳ chỉnh và Giới hạn dung lượng của Pro.
Không chỉ có kích thước
Hộ chiếu, thẻ My Number và nhiều giấy tờ khác còn yêu cầu như "chụp trong vòng 6 tháng", "không đội mũ, nhìn thẳng, nền trơn". Quy định về màu nền, kính và kiểu tóc cũng khác nhau theo nơi nộp. Hãy dùng bước kiểm tra ảnh của app như một hướng dẫn để đạt các yêu cầu đó.
Việc chấp nhận do nơi nộp quyết định
Quy chuẩn có thể thay đổi. Trước khi nộp, hãy kiểm tra hướng dẫn mới nhất của nơi nộp.
- Hộ chiếuBộ Ngoại giao Nhật, quầy hộ chiếu của tỉnh/thành
- Thẻ My NumberJ-LIS, uỷ ban quận/thành phố nơi bạn sống
- Bằng lái xeCảnh sát tỉnh/thành, Uỷ ban An toàn Công cộng
- Thẻ cư trúCục Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản
- VisaĐại sứ quán hoặc lãnh sự quán của nước bạn sẽ đến

Tải app
Ảnh thẻ lần tới, chụp bằng điện thoại.
Không cần tài khoản. Cài xong là chụp được ngay.